Bản dịch của từ Vital figure trong tiếng Việt
Vital figure
Noun [U/C]

Vital figure(Noun)
vˈaɪtəl fˈɪɡjɔː
ˈvaɪtəɫ ˈfɪɡjɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân nổi bật hoặc dẫn đầu có ảnh hưởng đến kết quả hoặc quyết định.
A prominent or leading individual who influences outcomes or decisions
Ví dụ
03
Một người có tầm quan trọng lớn hoặc ý nghĩa trong một ngữ cảnh nhất định
A person of great importance or significance in a particular context
Ví dụ
