Bản dịch của từ Vitamin d3 trong tiếng Việt
Vitamin d3
Noun [U/C]

Vitamin d3(Noun)
vˈɪtɐmˌɪn dˈiː
ˈvɪtəmɪn ˈdiˈɛt
01
Vitamin tan, cần thiết để duy trì cấu trúc xương chắc khỏe nhờ khả năng giúp cơ thể hấp thụ canxi và phốt pho.
A type of fat-soluble vitamin is essential for maintaining strong bone structure by aiding the absorption of calcium and phosphorus in the body.
一种脂溶性维生素,对于维持骨骼结构的健康非常必要,它能帮助身体吸收钙和磷。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dưỡng chất quan trọng có trong một số thực phẩm và cũng có thể bổ sung qua thực phẩm chức năng
A vital nutrient found in certain foods and available in supplement form.
一种在某些食物中含有、亦可作为膳食补充剂使用的必需营养素
Ví dụ
