Bản dịch của từ Vocal style trong tiếng Việt

Vocal style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal style(Noun)

vˈəʊkəl stˈaɪl
ˈvoʊkəɫ ˈstaɪɫ
01

Một cách thức nhất định khi hát hoặc nói, phản ánh những đặc trưng độc đáo của người biểu diễn.

A particular manner of singing or speaking that reflects the unique characteristics of a performer

Ví dụ
02

Những đặc điểm nổi bật của giọng nói của một người khi biểu diễn.

The distinctive features of a persons voice as used in performance

Ví dụ
03

Một thể loại nhạc gắn liền với những kỹ thuật hát và cách biểu đạt đặc trưng.

A genre or type of music associated with specific vocal techniques and expression

Ví dụ