Bản dịch của từ Voice message trong tiếng Việt

Voice message

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice message(Noun)

vˈɔɪs mˈɛsɪdʒ
ˈvɔɪs ˈmɛsɪdʒ
01

Một thông điệp được ghi âm và truyền tải qua giọng nói, thường được gửi qua các phương tiện điện tử như điện thoại hoặc ứng dụng nhắn tin.

A recorded message that is conveyed through voice often sent via electronic means such as phones or messaging apps

Ví dụ
02

Một tin nhắn audio được để lại cho ai đó nghe sau, thường được sử dụng trong các dịch vụ viễn thông.

An audio message left for someone to listen to later typically used in telecom services

Ví dụ
03

Một phương pháp giao tiếp bằng lời nói, đặc biệt là dưới dạng kỹ thuật số.

A method of communication using spoken words especially in a digital format

Ví dụ