ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Voice modulation
Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh đặc điểm của giọng nói của một người
This is the act of changing or adjusting a person's vocal characteristics.
改变或调整自己声音特征的行为
Một kỹ thuật được sử dụng trong nói hoặc hát để nâng cao khả năng thể hiện hoặc biểu cảm của giọng hát
It's a technique used in speaking or singing to improve vocal performance or expressiveness.
这是一种在演讲或唱歌中用来提升声音表现或表达能力的技巧。
Quá trình thay đổi cao độ hoặc âm lượng của giọng nói để truyền đạt các ý nghĩa hoặc cảm xúc khác nhau
The process of altering pitch, tone, or volume of speech to convey different meanings or emotions.
通过改变声音的音调或音量来表达不同的意思或情感的过程