Bản dịch của từ Volume restoration trong tiếng Việt

Volume restoration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volume restoration(Noun)

vˈɑljum ɹˌɛstɚˈeɪʃən
vˈɑljum ɹˌɛstɚˈeɪʃən
01

Một kỹ thuật trong kỹ thuật âm thanh dùng để phục hồi mức âm thanh về mức mong muốn.

This is a technique used in sound engineering to restore the audio level to a desired volume.

这是一种在声学技术中使用的技术,旨在将音量恢复到预期的水平。

Ví dụ
02

Quá trình trả lại thứ gì đó về thể tích hoặc dung lượng ban đầu của nó.

The process of returning something to its original volume or capacity.

恢复到原始容量或体积的过程

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực máy tính, việc khôi phục trạng thái trước đó của hệ thống, có thể bao gồm việc khôi phục các thiết lập ổ đĩa.

On a computer, restoring a system to its previous state might involve resetting the volume settings.

在计算机领域,恢复系统到以前某个状态的操作,可能包括恢复音量设置等内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa