Bản dịch của từ Voluntariness trong tiếng Việt
Voluntariness
Noun [U/C]

Voluntariness(Noun)
vˈɒləntˌɛrinəs
ˌvɑɫənˈtɛrinəs
Ví dụ
02
Sự không ép buộc là điều kiện để hành động theo lựa chọn của chính mình.
The absence of compulsion the condition of acting by ones own choice
Ví dụ
