waded
waded (Verb)
Nghĩa 01
Để tiếp tục gặp khó khăn; di chuyển hoặc tiến triển chậm.
To proceed with difficulty to move or progress slowly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của waded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "waded" là quá khứ của động từ "wade", có nghĩa là đi qua nước, bùn hoặc chất lỏng khác, thường với sự cẩn thận. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động bước qua các vùng ngập nước, thể hiện một nỗ lực vật lý nhằm tiến vào một khu vực bị ngập. Không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng.