Bản dịch của từ Wade trong tiếng Việt

Wade

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wade(Verb)

wˈeid
wˈeid
01

Can thiệp vào (cái gì đó) hoặc tấn công (ai đó) một cách mạnh mẽ hoặc mạnh mẽ.

Intervene in (something) or attack (someone) vigorously or forcefully.

Ví dụ
02

Phải gắng sức khi đi qua nước hoặc chất lỏng hoặc chất nhớt khác.

Walk with effort through water or another liquid or viscous substance.

Ví dụ

Dạng động từ của Wade (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Waded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Waded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wading

Wade(Noun)

wˈeid
wˈeid
01

Một hành động lội nước.

An act of wading.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ