Bản dịch của từ Waged employment trong tiếng Việt
Waged employment
Noun [U/C]

Waged employment(Noun)
wˈeɪdʒd ɛmplˈɔɪmənt
ˈweɪdʒd ɛmˈpɫɔɪmənt
Ví dụ
02
Một công việc hoặc nghề nghiệp mà tiền lương được trả dựa trên công sức lao động đã thực hiện.
A job or occupation where payment is made based on the work performed
Ví dụ
