Anh - Việt

Bản dịch của từ Wailed trong tiếng Việt

wailed

Verb

wailed (Verb)

/wˈeɪld/
/ˈweɪɫd/
AI

Nghĩa 01

Khóc to và buồn thảm, đặc biệt là để thể hiện sự đau buồn hoặc đau đớn

To cry out loudly and mournfully especially to express grief or pain

Ví dụ
Sau trận động đất, Maria gào khóc bên ngoài nơi trú ẩn đông đúc.After the earthquake, Maria wailed loudly outside the crowded shelter.
Trong cuộc tranh luận trên truyền hình về nghèo đói, James chưa bao giờ gào khóc.During the televised debate about poverty, James never wailed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để phàn nàn hoặc phản đối lớn tiếng

To complain or protest loudly

Ví dụ
Maya lớn tiếng than phiền về quy định tiền thuê nhà bất công tại diễn đàn sinh viên.Maya wailed about unfair rent rules during the student forum.
Carlos chưa bao giờ lớn tiếng phản đối việc cắt giảm giao thông tại buổi điều trần công khai.Carlos never wailed about transport cuts during the public hearing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để tạo ra âm thanh cao vút dài như tiếng còi báo động hoặc tiếng gió

To produce a long highpitched sound like a siren or wind

Ví dụ
Trong cuộc biểu tình ở Mumbai, còi cảnh sát réo dài mười phút.During Mumbai's protest, the police siren wailed for ten minutes.
Trong cuộc họp hòa bình của Lan, chuông báo động không hú dài.The emergency alarm never wailed during Lan's peaceful meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh