Bản dịch của từ Wait for trong tiếng Việt
Wait for

Wait for(Phrase)
Dự đoán điều gì đó mà không hành động ngay lập tức.
Rushing to act on your hunch without delay.
提前预料某事,但不立即采取行动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'wait for' trong tiếng Anh có nghĩa là chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động kéo dài thời gian cho đến khi một sự kiện xảy ra hoặc khi có sự xuất hiện của một đối tượng nào đó. Về mặt ngữ pháp, 'wait for' có thể đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng cần chờ đợi. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cụm từ này, cả hai đều sử dụng 'wait for' với cùng một nghĩa và cách sử dụng".
Từ "wait" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "waet", có gốc từ tiếng Proto-Germanic *waidō, có nghĩa là chờ đợi hoặc mong đợi. Gốc Latin cho từ này là "expectare", nghĩa là chờ đợi với sự mong đợi. Trong lịch sử, khái niệm chờ đợi đã tiến hóa từ việc chỉ đơn thuần là thời gian trôi qua đến sự kết hợp với cảm xúc, sự kiên nhẫn và hy vọng. Ngày nay, "wait" không chỉ mang nghĩa chờ đợi mà còn phản ánh trạng thái tâm lý của con người trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Cụm từ "wait for" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc khi thí sinh cần diễn đạt sự chờ đợi một điều gì đó xảy ra. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, chẳng hạn như khi hẹn gặp hay trong trường hợp đợi phản hồi từ ai đó. Ngoài ra, "wait for" cũng thường xuất hiện trong văn học và ngữ cảnh xã hội để thể hiện sự kiên nhẫn hoặc dự đoán.
"Cụm từ 'wait for' trong tiếng Anh có nghĩa là chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động kéo dài thời gian cho đến khi một sự kiện xảy ra hoặc khi có sự xuất hiện của một đối tượng nào đó. Về mặt ngữ pháp, 'wait for' có thể đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng cần chờ đợi. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cụm từ này, cả hai đều sử dụng 'wait for' với cùng một nghĩa và cách sử dụng".
Từ "wait" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "waet", có gốc từ tiếng Proto-Germanic *waidō, có nghĩa là chờ đợi hoặc mong đợi. Gốc Latin cho từ này là "expectare", nghĩa là chờ đợi với sự mong đợi. Trong lịch sử, khái niệm chờ đợi đã tiến hóa từ việc chỉ đơn thuần là thời gian trôi qua đến sự kết hợp với cảm xúc, sự kiên nhẫn và hy vọng. Ngày nay, "wait" không chỉ mang nghĩa chờ đợi mà còn phản ánh trạng thái tâm lý của con người trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Cụm từ "wait for" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc khi thí sinh cần diễn đạt sự chờ đợi một điều gì đó xảy ra. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, chẳng hạn như khi hẹn gặp hay trong trường hợp đợi phản hồi từ ai đó. Ngoài ra, "wait for" cũng thường xuất hiện trong văn học và ngữ cảnh xã hội để thể hiện sự kiên nhẫn hoặc dự đoán.
