Bản dịch của từ Wait for trong tiếng Việt

Wait for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wait for(Phrase)

weɪt fɑɹ
weɪt fɑɹ
01

Hãy kiên nhẫn chờ đợi và không vội vàng hành động cho đến khi tình huống rõ ràng hơn hoặc có người khác bước vào cuộc.

Be patient and wait before taking action until the situation unfolds or others make a move.

保持耐心,等待局势发展或他人采取行动,不要急于行动。

Ví dụ
02

Dự đoán điều gì đó mà không hành động ngay lập tức.

Rushing to act on your hunch without delay.

提前预料某事,但不立即采取行动。

Ví dụ
03

Hoãn một hành động để chờ đợi kết quả

Delaying an action in hopes of achieving a certain outcome.

拖延行动,期待结果的到来。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh