waits
waits (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của waits (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wait |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | waits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waiting |
waits (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waits" là động từ "wait" ở dạng số nhiều hoặc thì hiện tại. Từ này biểu thị hành động chờ đợi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự kiên nhẫn chờ đợi một điều gì đó xảy ra. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và ý nghĩa cơ bản của "waits" không khác nhau nhiều, tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh thường dùng các biểu thức khác để diễn đạt cùng ý nghĩa. Chẳng hạn, "waits" có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức và thông tục ở cả hai biến thể ngôn ngữ, bộc lộ tính chung mà không có sự khác biệt cụ thể.