Bản dịch của từ Wake up call trong tiếng Việt

Wake up call

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wake up call(Noun)

wˈeɪk ˈʌp kˈɔl
wˈeɪk ˈʌp kˈɔl
01

Một lời nhắc nhở mạnh mẽ về việc cần phải thay đổi điều gì đó trong cuộc sống của bản thân.

A strong reminder of the necessity to make a change in someone's life.

这是对一个人在生活中必须做出改变的一个强烈提醒。

Ví dụ
02

Một sự kiện giúp thức tỉnh ai đó về một tình huống hay vấn đề.

An event designed to alert someone about a situation or problem

这是一场旨在唤醒某人对某个情境或问题的事件。

Ví dụ
03

Đây là dấu hiệu để bắt đầu hành động hoặc xem xét lại các ưu tiên của bạn

It's a sign that it's time to take action or reassess your priorities.

这是一个信号,表明是时候采取行动或重新评估优先事项了。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh