Bản dịch của từ Walkable catchment trong tiếng Việt
Walkable catchment
Noun [U/C]

Walkable catchment (Noun)
wˈɔkəlb kˈætʃmənt
wˈɔkəlb kˈætʃmənt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Khu vực xung quanh một dịch vụ hoặc cơ sở dễ tiếp cận bằng cách đi bộ, thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.
A region surrounding a service or facility accessible by walking, often used in urban planning.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Walkable catchment
Không có idiom phù hợp