Bản dịch của từ Walkable catchment trong tiếng Việt
Walkable catchment
Noun [U/C]

Walkable catchment(Noun)
wˈɔkəlb kˈætʃmənt
wˈɔkəlb kˈætʃmənt
01
Vùng xung quanh một dịch vụ hoặc tiện ích có thể tiếp cận bằng đi bộ, thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.
The area surrounding a service or facility that is easily accessible by walking is often used in urban planning.
这是指通过步行可以方便到达的一个服务或设施周边区域,通常在城市规划中被用来描述便捷的步行范围。
Ví dụ
Ví dụ
