Bản dịch của từ Warm entrance trong tiếng Việt

Warm entrance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warm entrance(Phrase)

wˈɔːm ˈɛntrəns
ˈwɔrm ˈɛntrəns
01

Một điểm vào không gian thân thiện và chào đón

A welcoming or friendly entry point into a space

Ví dụ
02

Một lối vào hay cách tiếp cận cảm thấy ấm áp và thân thiện.

An approach or entry that feels comforting and inviting

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt ẩn dụ để mô tả sự khởi đầu dễ chịu trong một trải nghiệm.

A metaphorical expression to describe a pleasant initiation into an experience

Ví dụ