Bản dịch của từ Warm welcome trong tiếng Việt
Warm welcome
Phrase

Warm welcome(Phrase)
wˈɔːm wˈɛlkʌm
ˈwɔrm ˈwɛɫˌkəm
Ví dụ
02
Một lời chào nồng nhiệt cho ai đó mới đến.
An enthusiastic greeting for someone arriving
Ví dụ
03
Một lời mời hoặc cử chỉ khiến ai đó cảm thấy thoải mái và được chấp nhận.
An invitation or gesture that makes someone feel comfortable and accepted
Ví dụ
