Bản dịch của từ Warn against a problem trong tiếng Việt

Warn against a problem

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warn against a problem(Phrase)

wˈɔːn ˈeɪɡɪnst ˈɑː prˈɒbləm
ˈwɔrn ˈeɪˈɡeɪnst ˈɑ ˈprɑbɫəm
01

Khuyên ai đó không nên làm gì đó vì nó có thể gây hại hoặc không mong muốn.

To advise someone not to do something because it may be harmful or undesirable

Ví dụ
02

Để báo cho ai đó biết về một mối nguy hiểm hoặc rủi ro cụ thể.

To alert someone to a particular danger or risk

Ví dụ
03

Để cảnh báo ai đó về những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra trong một tình huống.

To caution someone about the potential negative consequences of a situation

Ví dụ