Bản dịch của từ Warranty deed trong tiếng Việt

Warranty deed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warranty deed(Noun)

wˈɔɹənti dˈid
wˈɔɹənti dˈid
01

Một tài liệu pháp lý đảm bảo quyền sở hữu tài sản và cam kết rằng tài sản đó không bị tranh chấp hoặc gánh nặng nào.

A legal document guarantees ownership of an asset and provides assurance that the asset is free from claims or encumbrances.

一份法律文件保障资产所有权,同时确保该资产不受任何索赔或负担的影响。

Ví dụ
02

Một loại hợp đồng trong đó người bán cam đoan với người mua rằng họ sở hữu quyền sở hữu rõ ràng đối với tài sản đang bán.

A type of contract in which the seller guarantees the buyer clear ownership rights over the asset being sold.

这是一种合同,卖方保证其对所售财产拥有明确的所有权。

Ví dụ
03

Đây là loại giấy chứng nhận đảm bảo mức độ bảo vệ cao nhất cho người mua khỏi các yêu cầu kiện tụng trong tương lai về bất động sản.

This contract provides the highest level of protection for the buyer against future claims related to the assets.

这是一份为买家提供最大程度保护的合同,旨在防范未来可能出现的资产相关索赔。

Ví dụ