waviness
NounAdjective
waviness (Noun)
/wˈeɪvənɨs/
/wˈeɪvənɨs/
AI
Ví dụ
Tóc cô ấy có sự sóng tự nhiên mà cô ấy yêu thích.Her hair had a natural waviness that she loved.
Người tạo kiểu tóc đã cố thẳng sự sóng, nhưng nó lại trở lại.The stylist tried to straighten the waviness, but it bounced back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
waviness (Adjective)
/wˈeɪvənɨs/
/wˈeɪvənɨs/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả bề mặt hoặc hình dạng có dạng sóng, lượn hoặc không phẳng; có nhiều gợn, đường cong nhấp nhô.
having a wavy or undulating form or surface.
Ví dụ
Tóc của cô ấy có sự uốn lượn tự nhiên làm tăng thêm sự quyến rũ.Her hair had a natural waviness that added to her charm.
Bài luận thiếu sâu sắc do cấu trúc uốn lượn.The essay lacked depth due to its waviness in structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Waviness là một danh từ chỉ trạng thái có những gợn sóng hoặc uốn lượn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật và nghệ thuật để mô tả sự không đồng nhất trong cấu trúc bề mặt hoặc hình ảnh. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "waviness" có thể được phân biệt với "roughness", chỉ độ nhẵn của bề mặt.