Bản dịch của từ Web of lies trong tiếng Việt

Web of lies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web of lies (Phrase)

wˈɛb ˈɒf lˈaɪz
ˈwɛb ˈɑf ˈɫaɪz
01

Một tình huống phức tạp hoặc một loạt những lời sai lệch có mối liên hệ chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau

A complex situation or a set of falsehoods that are interconnected and support one another

Ví dụ
02

Một tình huống mà ai đó lừa dối người khác bằng nhiều lời nói dối

A situation where someone deceives others using multiple lies

Ví dụ
03

Một biểu thức ẩn dụ chỉ những lời dối trá phức tạp và tinh vi

A figurative expression indicating intricate and elaborate falsehoods

Ví dụ