Bản dịch của từ Weighted average trong tiếng Việt
Weighted average
Noun

Weighted average (Noun)
wˈeɪtɨd ˈævɚɨdʒ
wˈeɪtɨd ˈævɚɨdʒ
01
Một giá trị trung bình الناتج عن ضرب mỗi số lượng theo một yếu tố phản ánh tầm quan trọng của nó, chia cho tổng các yếu tố.
An average resulting from the multiplication of each quantity by a factor reflecting its importance, divided by the total of the factors.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phép tính xem xét tầm quan trọng tương đối của mỗi giá trị trong một tập dữ liệu khi xác định giá trị trung bình tổng thể.
A calculation that takes into account the relative importance of each value in a data set when determining an overall average.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
