Bản dịch của từ Well-lit trong tiếng Việt

Well-lit

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-lit(Adjective)

wɛl lɪt
wɛl lɪt
01

Được chiếu sáng tốt; một phòng hoặc khu vực có đủ ánh sáng, sáng sủa và không tối.

Of a room area etc fully or adequately illuminated provided with ample or sufficient lighting.

光线充足的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả nơi chốn, vật hoặc nguồn sáng được chiếu sáng đầy đủ, sáng rõ; không tối, có ánh sáng tốt và dễ nhìn.

Of a light source combustible material etc fully ignited brightly burning.

光线充足的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh