Bản dịch của từ Well-marbled cut trong tiếng Việt

Well-marbled cut

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-marbled cut(Phrase)

wˈɛlmɑːbəld kˈʌt
ˈwɛɫˈmɑrbəɫd ˈkət
01

Thuật ngữ này ám chỉ sự cân bằng lý tưởng giữa thịt và mỡ, mang lại đặc tính nấu ăn tốt hơn và hương vị hấp dẫn hơn.

This term refers to the ideal balance of meat and fat, which enhances cooking qualities and flavor.

这个术语指的是脂肪与瘦肉的理想平衡,能够带来更佳的烹饪效果和风味。

Ví dụ
02

Thường dùng để chỉ loại thịt bò chất lượng cao, được ưa chuộng vì hương vị và độ mềm mại nhờ phân bổ mỡ hợp lý.

Typically, this phrase refers to premium quality beef that is popular for its delicious flavor and tender texture, thanks to its marbling.

通常用来指高品质牛肉,由于脂肪分布均匀,具有诱人的风味和嫩度,令人喜爱。

Ví dụ
03

Một miếng thịt có lượng mỡ lớn xen kẽ trong các sợi thịt.

A portion of the meat has a significant amount of fat evenly distributed throughout its fibers.

一种肉块,里面混杂着大量脂肪,分布在肌肉之间。

Ví dụ