Bản dịch của từ Wharton school trong tiếng Việt

Wharton school

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wharton school(Phrase)

wˈɔːtən skˈuːl
ˈwɔrtən ˈʃuɫ
01

Một tổ chức được công nhận về nghiên cứu, giảng dạy và mạng lưới cựu sinh viên trong lĩnh vực kinh doanh.

An organization recognized for its research, teaching, and alumni network in the business field.

这是一个因在商业领域的研究、教学以及校友网络而受到认可的机构。

Ví dụ
02

Trường kinh doanh danh tiếng nằm trong khuôn viên Đại học Pennsylvania, nổi bật với các chương trình tài chính và đầu tư.

A prestigious business school within the University of Pennsylvania, renowned for its finance and investment programs.

这是一所位于宾夕法尼亚大学的知名商学院,以金融和投资项目闻名

Ví dụ
03

Nơi đây là trường MBA hàng đầu thế giới và được cộng đồng học thuật cùng chuyên nghiệp đánh giá cao.

This is a place home to one of the world's top MBA programs, widely recognized within academic and professional circles.

这里拥有世界顶尖的MBA项目之一,在学术界和专业界都享有盛誉。

Ví dụ