Bản dịch của từ What trong tiếng Việt

What

Pronoun Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What(Pronoun)

wɒt
wɑːt
01

Dùng để hỏi về sự việc, đồ vật, thông tin hoặc để yêu cầu người khác lặp lại hoặc giải thích (tương đương “cái gì?”, “gì?”).

What.

什么

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để hỏi thông tin, yêu cầu xác định hoặc biết rõ một vật, người, sự việc hoặc tình huống (ví dụ: “Cái gì?”, “Ai đó là gì?”).

Asking for information specifying something.

询问信息以确定某事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Điều gì / thứ gì được dùng để chỉ một vật, sự việc hoặc nội dung cụ thể khi hỏi hoặc xác định (ví dụ: “What is that?” = “Cái đó là gì?”).

The thing or things that (used in specifying something)

什么

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(dùng trong câu cảm thán) nhấn mạnh điều gì đó gây ngạc nhiên, đáng chú ý hoặc khó tin.

(in exclamations) emphasizing something surprising or remarkable.

(感叹词)强调惊人或显著的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

What(Adverb)

ət
hwˈʌt
01

Dùng để chỉ một con số, thời gian hoặc mức độ mang tính ước lượng, không chính xác tuyệt đối (tức là khoảng, khoảng chừng).

Used to indicate an estimate or approximation.

用于指示估计或近似值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để nhấn mạnh điều vừa nói hoặc để mời người khác đồng ý/đồng tình (tương tự như hỏi lại để khẳng định).

Used for emphasis or to invite agreement.

用于强调或邀请同意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để hỏi mức độ hoặc giới hạn của một điều gì đó; hỏi ‘đến mức nào?’

To what extent?

到什么程度?

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh