Bản dịch của từ Whelp trong tiếng Việt

Whelp

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whelp(Noun)

wɛlp
wɛlp
01

Con chó con; từ dùng để chỉ một chú chó non (puppy).

A puppy.

小狗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bộ các chấu, mấu hoặc gai gắn trên thân trục của một capstan hoặc windlass (thiết bị quay để kéo dây hoặc xích), dùng để giữ hoặc dẫn dây gọi là các chấu trên trục.

A set of projections on the barrel of a capstan or windlass.

缆绳上凸起的部分

Ví dụ
03

Từ xúc phạm chỉ một cậu bé hoặc thanh niên (dùng để xỏ xiên, coi thường hoặc mắng).

A boy or young man often as a disparaging form of address.

小男孩,贬义称呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whelp(Verb)

wɛlp
wɛlp
01

(v) Khi một con chó cái sinh ra một con chó con (một hoặc nhiều chó con).

Of a female dog give birth to a puppy.

母狗生小狗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ