Anh - Việt

Bản dịch của từ Whig trong tiếng Việt

whig

Noun

whig (Noun)

/hwˈɪg/
/ɪg/
AI

Nghĩa 01

Từ “whig” trong ngữ cảnh này chỉ “buttermilk” — tức là sữa chua hoặc phần chất lỏng có vị hơi chua còn lại sau khi bỏ bơ từ kem. Đây là một loại đồ uống sữa có vị chua nhẹ, thường được dùng trong nấu ăn hoặc uống trực tiếp.

buttermilk.

Ví dụ
Cô ấy uống một cốc whig mỗi sáng để ăn sáng.She drank a glass of whig every morning for breakfast.
Tại buổi tụ tập xã hội, họ phục vụ whig sảng khoái cho khách.At the social gathering, they served refreshing whig to guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại đồ uống cổ ở Anh (từ địa phương, đã lỗi thời), làm từ váng sữa có pha chua, đôi khi trộn với bơ sữa (buttermilk) và các loại thảo mộc ngọt; dùng như đồ uống giải khát, làm mát.

(UK, dialect, obsolete) Acidulated whey, sometimes mixed with buttermilk and sweet herbs, used as a cooling beverage.

Ví dụ
Whig là loại thức uống phổ biến tại các buổi tụ tập xã hội trong quá khứ.The whig was a popular drink at social gatherings in the past.
Tại sự kiện xã hội, khách mời thích thú với hương vị mát lạnh của whig.At the social event, guests enjoyed the refreshing taste of whig.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh