Bản dịch của từ Wide shot trong tiếng Việt

Wide shot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wide shot(Phrase)

wˈaɪd ʃˈɒt
ˈwaɪd ˈʃɑt
01

Một cảnh quay bao quát giúp giới thiệu bối cảnh hoặc không gian của một phân cảnh thường được dùng để thiết lập khung cảnh.

A wide shot from the camera is often used to set the scene or establish the context of a shot.

一个捕捉宽广视野的镜头,常用来设定场景或背景

Ví dụ
02

Một hình ảnh thể hiện phần lớn nội dung chính hoặc môi trường xung quanh, giúp người xem cảm nhận rõ quy mô và bối cảnh của đối tượng.

A photograph that captures a large part of the subject or the surrounding environment, helping viewers get a sense of scale and context.

这是一张展现主题或周围环境部分的照片,帮助观众感受到规模和背景。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật điện ảnh thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa chủ thể và môi trường xung quanh, thường được quay từ xa.

A cinematographic technique used to depict the relationship between the subject and the surrounding environment, usually shot from a distance.

这是一种电影技巧,常用来展现主体与环境之间的关系,通常采用远景拍摄的方式。

Ví dụ