Bản dịch của từ Wide shot trong tiếng Việt
Wide shot
Phrase

Wide shot(Phrase)
wˈaɪd ʃˈɒt
ˈwaɪd ˈʃɑt
Ví dụ
02
Một hình ảnh thể hiện phần lớn nội dung chính hoặc môi trường xung quanh, giúp người xem cảm nhận rõ quy mô và bối cảnh của đối tượng.
A photograph that captures a large part of the subject or the surrounding environment, helping viewers get a sense of scale and context.
这是一张展现主题或周围环境部分的照片,帮助观众感受到规模和背景。
Ví dụ
03
Một kỹ thuật điện ảnh thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa chủ thể và môi trường xung quanh, thường được quay từ xa.
A cinematographic technique used to depict the relationship between the subject and the surrounding environment, usually shot from a distance.
这是一种电影技巧,常用来展现主体与环境之间的关系,通常采用远景拍摄的方式。
Ví dụ
