Bản dịch của từ Wider issue trong tiếng Việt
Wider issue

Wider issue(Noun)
Một cuộc tranh luận hoặc thảo luận liên tục, đề cập đến nhiều lĩnh vực hoặc góc nhìn khác nhau.
This is an ongoing debate or discussion involving multiple fields or perspectives.
这是一场涉及多个领域或观点的辩论或讨论。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "wider issue" chỉ những vấn đề lớn hơn hoặc phức tạp hơn một chủ đề cụ thể, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài viết chính sách hoặc nghiên cứu để chỉ ra hoặc phân tích các khía cạnh sâu sắc hơn của một vấn đề. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội nhiều hơn.
Khái niệm "wider issue" chỉ những vấn đề lớn hơn hoặc phức tạp hơn một chủ đề cụ thể, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài viết chính sách hoặc nghiên cứu để chỉ ra hoặc phân tích các khía cạnh sâu sắc hơn của một vấn đề. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội nhiều hơn.
