Bản dịch của từ Wiggle trong tiếng Việt

Wiggle

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiggle(Verb)

wˈɪɡəl
ˈwɪɡəɫ
01

Di chuyển hoặc khiến thứ gì đó chuyển động theo cách cuộn lượn hoặc nhấp nhô

To move or cause to move in a twisting or undulating motion

Ví dụ
02

Lắc lư hoặc xoay qua lại

To sway or twist from side to side

Ví dụ
03

Thực hiện những động tác nhỏ

To make small movements

Ví dụ

Wiggle(Noun)

wˈɪɡəl
ˈwɪɡəɫ
01

Để di chuyển hoặc khiến một vật di chuyển theo chuyển động xoắn hoặc uốn lượn

A small movement or twist

Ví dụ
02

Rung lắc hay nghiêng qua lại

An act of wiggling

Ví dụ
03

Thực hiện những cử động nhỏ

A jerky movement

Ví dụ