Bản dịch của từ Willpower standard trong tiếng Việt

Willpower standard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willpower standard(Noun)

wˈɪlpaʊɐ stˈændəd
ˈwɪɫˌpaʊɝ ˈstændɝd
01

Sức mạnh tinh thần cho phép con người kiên trì trước những cám dỗ ngắn hạn nhằm đạt được các mục tiêu dài hạn.

The mental power that enables one to resist shortterm temptations in order to meet longterm goals

Ví dụ
02

Sự kiên định để thực hiện quyết định, mong muốn hoặc kế hoạch của bản thân

Strength of will to carry out ones decisions wishes or plans

Ví dụ
03

Khả năng tự kiểm soát bản thân và quyết định hành động của mình, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn và cám dỗ.

The ability to control oneself and determine ones actions especially in facing challenges and temptations

Ví dụ