Bản dịch của từ Wistfulness trong tiếng Việt

Wistfulness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wistfulness(Noun)

wˈɪstfəlnəs
ˈwɪstfəɫnəs
01

Chất lượng của việc mang những suy nghĩ buồn về điều gì đó mà người ta ước rằng đã có thể xảy ra.

The quality of having sad thoughts about something that one wishes could have happened

Ví dụ
02

Một nỗi khát khao hoặc mong mỏi pha lẫn nỗi u buồn.

A yearning or desire tinged with melancholy

Ví dụ
03

Một trạng thái hoài niệm, một cảm giác da diết hoặc nuối tiếc.

A state of being wistful a feeling of vague or regretful longing

Ví dụ