Bản dịch của từ Without petals trong tiếng Việt
Without petals
Phrase

Without petals(Phrase)
wˈɪθaʊt pˈiːtəlz
ˈwɪˌθaʊt ˈpitəɫz
Ví dụ
02
Mô tả trạng thái hoặc phẩm chất không có cấu trúc cánh hoa.
Describing a state or quality of being devoid of petal structures
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt chỉ sự thiếu vắng cánh hoa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học.
An expression denoting absence of petals often used in botanical contexts
Ví dụ
