Bản dịch của từ Without petals trong tiếng Việt

Without petals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without petals(Phrase)

wˈɪθaʊt pˈiːtəlz
ˈwɪˌθaʊt ˈpitəɫz
01

Theo cách không liên quan đến hoặc bao gồm cánh hoa thường ám chỉ đến hoa.

In a manner that does not involve or include petals typically referring to flowers

Ví dụ
02

Mô tả trạng thái hoặc phẩm chất không có cấu trúc cánh hoa.

Describing a state or quality of being devoid of petal structures

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt chỉ sự thiếu vắng cánh hoa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học.

An expression denoting absence of petals often used in botanical contexts

Ví dụ