Bản dịch của từ Woading trong tiếng Việt

Woading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woading(Noun)

wˈoʊdɨŋ
wˈoʊdɨŋ
01

Hành động trồng và canh tác cây woad (một loại cây dùng làm thuốc nhuộm màu xanh); tức là việc gieo trồng và chăm sóc cây woad. Thuật ngữ này mang tính lịch sử và hiếm dùng ngày nay.

The action of planting and growing a crop of woad; the cultivation of woad; compare "woad". Now historical and rare.

种植靛蓝植物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động nhuộm vải, len, v.v. bằng cây nhuộm xanh (woad), thường thực hiện trước khi nhuộm bằng màu hoặc thuốc nhuộm khác. Thuật ngữ này nay ít dùng.

The action of dyeing cloth, wool, etc., with woad, especially prior to dyeing with other colours or dyes. Now rare.

用靛蓝染布、羊毛等,通常是在染其他颜色之前。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh