wolverine
wolverine (Noun)
Nghĩa 01
Một loài thú ăn thịt, thân mình chắc, chân ngắn, lông dày màu nâu và đuôi rậm; sống ở vùng băng tundra và rừng phía bắc châu Á và Bắc Mỹ. Thường gọi là hải cẩu chồn hôi (không phải chồn hôi thật sự) trong tiếng Việt phổ thông.
A heavily built shortlegged carnivorous mammal with a long brown coat and a bushy tail native to northern tundra and forests in Eurasia and North America.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wolverine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wolverine | wolverines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wolverine" là tên gọi của một loài động vật có vú thuộc họ Chó, mang tên khoa học là Gulo gulo. Chúng chủ yếu sinh sống ở vùng Bắc Cực và các khu rừng taiga. Trong tiếng Anh, từ "wolverine" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với giọng Anh có thể nghe trầm hơn so với giọng Mỹ. Wolverine nổi bật với khả năng săn mồi và sức mạnh bất ngờ, thường được xem như biểu tượng của sức mạnh và bền bỉ trong văn hóa đại chúng.