Bản dịch của từ Woman warrior trong tiếng Việt
Woman warrior
Noun [U/C]

Woman warrior(Noun)
wˈʊmən wˈɒrɪɐ
ˈwʊmən ˈwɔriɝ
01
Một người phụ nữ thể hiện những phẩm chất thường được liên kết với các chiến binh như dũng cảm và quyết tâm.
A woman who exhibits qualities traditionally associated with warriors such as bravery and determination
Ví dụ
Ví dụ
