Bản dịch của từ Woman warrior trong tiếng Việt

Woman warrior

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woman warrior(Noun)

wˈʊmən wˈɒrɪɐ
ˈwʊmən ˈwɔriɝ
01

Một người phụ nữ thể hiện những phẩm chất thường được liên kết với các chiến binh như dũng cảm và quyết tâm.

A woman who exhibits qualities traditionally associated with warriors such as bravery and determination

Ví dụ
02

Một người phụ nữ mạnh mẽ, có khả năng, tham gia vào trận chiến hoặc thể hiện sức mạnh và kỹ năng vượt trội.

A strong capable woman who engages in combat or shows great strength and skill

Ví dụ
03

Một thành viên nữ của loài người thường là người trưởng thành.

A female member of the human species typically an adult

Ví dụ