Bản dịch của từ Word game trong tiếng Việt

Word game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word game(Noun)

wˈɜːd ɡˈeɪm
ˈwɝd ˈɡeɪm
01

Một loại trò chơi hoặc câu đố liên quan đến các từ như trò chơi ô chữ, tìm kiếm từ hoặc Scrabble

A type of game or puzzle involving words such as crossword puzzles word searches or Scrabble

Ví dụ
02

Việc sử dụng từ ngữ một cách vui tươi hoặc chiến lược đôi khi liên quan đến câu đố hoặc chơi chữ

A playful or strategic use of words sometimes involving riddles or puns

Ví dụ
03

Một hoạt động hoặc hình thức giải trí liên quan đến việc sử dụng từ ngữ thường nhằm mục đích giải trí hoặc giáo dục

An activity or form of entertainment that involves the use of words often for fun or educational purposes

Ví dụ