Bản dịch của từ Work-hour trong tiếng Việt

Work-hour

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work-hour (Noun Countable)

wˈɜːkhaʊə
ˈwɝkˈhaʊr
01

Khoảng thời gian một giờ mà một người dành để làm việc, hoặc lượng công việc tương đương với một giờ làm việc của một người

An hour during which a person works or an amount of work equal to one hour of work by one person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa