Anh - Việt

Bản dịch của từ Work out of trong tiếng Việt

work out of

Idiom

work out of (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Để phát triển hoặc sản xuất một cái gì đó theo thời gian.

To develop or produce something over time.

Ví dụ
John đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới tại văn phòng tại nhà của mình.Working out of his home office, John developed a new marketing strategy.
Cô ấy hối hận vì không làm việc tại thư viện để tập trung tốt hơn.She regretted not working out of the library for better focus.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để giải quyết hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc vấn đề.

To solve or find a solution to a problem or issue.

Ví dụ
Bạn đã giải quyết hiểu lầm với bạn chưa?Did you work out of the misunderstanding with your friend?
Cô ấy không thể giải quyết khủng hoảng tài chính trong kinh doanh của mình.She couldn't work out of the financial crisis in her business.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh