work out of
Idiom
work out of (Idiom)
AI
Ví dụ
John đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới tại văn phòng tại nhà của mình.Working out of his home office, John developed a new marketing strategy.
Cô ấy hối hận vì không làm việc tại thư viện để tập trung tốt hơn.She regretted not working out of the library for better focus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạn đã giải quyết hiểu lầm với bạn chưa?Did you work out of the misunderstanding with your friend?
Cô ấy không thể giải quyết khủng hoảng tài chính trong kinh doanh của mình.She couldn't work out of the financial crisis in her business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "work out of" thường được sử dụng để chỉ hành động làm việc từ một địa điểm cụ thể, thường mang ý nghĩa rằng người làm việc không có văn phòng chính thức hoặc đang làm ở đâu đó không phải là văn phòng truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được áp dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "work from" để diễn đạt cùng một khái niệm. Sự khác biệt cũng thể hiện rõ qua ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, với "work out of" thiên về bối cảnh phi chính quy.