Bản dịch của từ Work permission trong tiếng Việt

Work permission

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work permission(Phrase)

wˈɜːk pəmˈɪʃən
ˈwɝk pɝˈmɪʃən
01

Giấy phép làm việc hoặc tham gia vào một công việc

The authorization to engage in employment or a job

Ví dụ
02

Tài liệu pháp lý cho phép một cá nhân làm việc trong một công việc hoặc khu vực địa lý cụ thể.

Legal documentation that permits an individual to work in a specific job or geographic area

Ví dụ
03

Một thỏa thuận cho phép một người thực hiện các nhiệm vụ hoặc công việc để nhận thù lao.

An agreement allowing a person to perform tasks or duties in exchange for compensation

Ví dụ