Bản dịch của từ Working hypothesis trong tiếng Việt
Working hypothesis

Working hypothesis(Noun)
Một giải thích tạm thời cho một hiện tượng được sử dụng như một điểm khởi đầu cho việc điều tra thêm.
A provisional explanation for a phenomenon used as a starting point for further investigation.
Một mối quan hệ giả thuyết giữa các biến được kiểm tra thông qua nghiên cứu.
A hypothesized relationship between variables that is tested through research.
Một giả định được đưa ra vì lợi ích của lập luận hoặc điều tra có thể đúng hoặc không đúng về mặt khoa học.
An assumption made for the sake of argument or investigation that may or may not be scientifically valid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giả thuyết làm việc (working hypothesis) là một khái niệm trong nghiên cứu khoa học, chỉ ra một giả thuyết tạm thời được thiết lập để dẫn dắt quá trình nghiên cứu và thử nghiệm. Giả thuyết này có thể được điều chỉnh hoặc bác bỏ dựa trên dữ liệu thu thập được. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về hình thức viết lẫn nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản.
Giả thuyết làm việc (working hypothesis) là một khái niệm trong nghiên cứu khoa học, chỉ ra một giả thuyết tạm thời được thiết lập để dẫn dắt quá trình nghiên cứu và thử nghiệm. Giả thuyết này có thể được điều chỉnh hoặc bác bỏ dựa trên dữ liệu thu thập được. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về hình thức viết lẫn nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản.
