Bản dịch của từ Working settlement trong tiếng Việt
Working settlement
Noun [U/C]

Working settlement(Noun)
wˈɜːkɪŋ sˈɛtəlmənt
ˈwɝkɪŋ ˈsɛtəɫmənt
01
Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp được thực hiện để giải quyết một tranh chấp.
An arrangement or agreement made to resolve a dispute
Ví dụ
Ví dụ
