Bản dịch của từ Working trial balance trong tiếng Việt

Working trial balance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Working trial balance (Noun)

wɝˈkɨŋ tɹˈaɪəl bˈæləns
wɝˈkɨŋ tɹˈaɪəl bˈæləns
01

Một bảng liệt kê số dư của tất cả các tài khoản sổ cái tại một thời điểm cụ thể để đảm bảo rằng tổng số nợ bằng tổng số tín dụng.

A statement that lists the balances of all ledgers accounts at a particular point in time to ensure that total debits equal total credits.

Ví dụ

The working trial balance showed all accounts were balanced this month.

Bảng cân đối thử cho thấy tất cả các tài khoản đã cân bằng tháng này.

The working trial balance does not reflect our social program expenses.

Bảng cân đối thử không phản ánh chi phí chương trình xã hội của chúng tôi.

Is the working trial balance ready for the social project review?

Bảng cân đối thử đã sẵn sàng cho cuộc đánh giá dự án xã hội chưa?

02

Một tài liệu nội bộ được sử dụng bởi các kế toán để chuẩn bị và xác minh các tài khoản sổ cái trong quá trình kế toán.

An internal document used by accountants to prepare and verify the ledger accounts during the accounting cycle.

Ví dụ

The accountant prepared a working trial balance for the community project.

Kế toán đã chuẩn bị bảng cân đối thử cho dự án cộng đồng.

They did not use a working trial balance for the social event.

Họ đã không sử dụng bảng cân đối thử cho sự kiện xã hội.

Is the working trial balance ready for the charity fundraiser meeting?

Bảng cân đối thử đã sẵn sàng cho cuộc họp gây quỹ từ thiện chưa?

03

Một báo cáo sơ bộ được sử dụng để phát hiện bất kỳ sự khác biệt nào trước khi hoàn thiện báo cáo tài chính.

A preliminary report used to detect any discrepancies before finalizing the financial statements.

Ví dụ

The accountant prepared a working trial balance for the social project.

Kế toán đã chuẩn bị bảng cân đối thử cho dự án xã hội.

They did not find any errors in the working trial balance report.

Họ đã không tìm thấy lỗi nào trong báo cáo bảng cân đối thử.

Is the working trial balance ready for the community service audit?

Bảng cân đối thử đã sẵn sàng cho cuộc kiểm toán dịch vụ cộng đồng chưa?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Working trial balance cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Working trial balance

Không có idiom phù hợp