Bản dịch của từ Working trial balance trong tiếng Việt
Working trial balance

Working trial balance (Noun)
The working trial balance showed all accounts were balanced this month.
Bảng cân đối thử cho thấy tất cả các tài khoản đã cân bằng tháng này.
The working trial balance does not reflect our social program expenses.
Bảng cân đối thử không phản ánh chi phí chương trình xã hội của chúng tôi.
Is the working trial balance ready for the social project review?
Bảng cân đối thử đã sẵn sàng cho cuộc đánh giá dự án xã hội chưa?
The accountant prepared a working trial balance for the community project.
Kế toán đã chuẩn bị bảng cân đối thử cho dự án cộng đồng.
They did not use a working trial balance for the social event.
Họ đã không sử dụng bảng cân đối thử cho sự kiện xã hội.
Is the working trial balance ready for the charity fundraiser meeting?
Bảng cân đối thử đã sẵn sàng cho cuộc họp gây quỹ từ thiện chưa?
Một báo cáo sơ bộ được sử dụng để phát hiện bất kỳ sự khác biệt nào trước khi hoàn thiện báo cáo tài chính.
A preliminary report used to detect any discrepancies before finalizing the financial statements.
The accountant prepared a working trial balance for the social project.
Kế toán đã chuẩn bị bảng cân đối thử cho dự án xã hội.
They did not find any errors in the working trial balance report.
Họ đã không tìm thấy lỗi nào trong báo cáo bảng cân đối thử.
Is the working trial balance ready for the community service audit?
Bảng cân đối thử đã sẵn sàng cho cuộc kiểm toán dịch vụ cộng đồng chưa?