Bản dịch của từ Workplace negligence trong tiếng Việt
Workplace negligence
Noun [U/C]

Workplace negligence (Noun)
wɝˈkplˌeɪs nˈɛɡlədʒəns
wɝˈkplˌeɪs nˈɛɡlədʒəns
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Thuật ngữ pháp lý ám chỉ việc không cẩn trọng của một doanh nghiệp hoặc tổ chức dẫn đến thiệt hại cho nhân viên hoặc khách hàng.
A legal term referring to the negligence of a business or organization that results in harm to employees or clients.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Workplace negligence
Không có idiom phù hợp