Bản dịch của từ Workplace negligence trong tiếng Việt

Workplace negligence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workplace negligence(Noun)

wɝˈkplˌeɪs nˈɛɡlədʒəns
wɝˈkplˌeɪs nˈɛɡlədʒəns
01

Thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ sự sơ suất của doanh nghiệp hoặc tổ chức gây thiệt hại cho nhân viên hoặc khách hàng.

Legal terminology refers to the negligence of a company or organization that results in harm to employees or customers.

这是指企业或组织的疏忽行为,导致员工或客户受到伤害的法律术语。

Ví dụ
02

Việc doanh nghiệp không tạo ra một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh cho nhân viên.

The failure of an employer to provide a safe and healthy work environment for employees.

一家雇主未能为员工提供一个安全健康的工作环境,导致了失败。

Ví dụ
03

Không cẩn thận trong quá trình làm việc, gây ra thiệt hại hoặc chấn thương.

Lack of caution when doing something, leading to damage or injury.

做事不够小心,结果造成损失或伤害。

Ví dụ