Bản dịch của từ Worsening life condition trong tiếng Việt
Worsening life condition
Noun [U/C]

Worsening life condition(Noun)
wˈɜːsənɪŋ lˈaɪf kəndˈɪʃən
ˈwɝsənɪŋ ˈɫaɪf kənˈdɪʃən
01
Một trạng thái hay tình huống xấu đi, đặc biệt liên quan đến sức khoẻ, môi trường hoặc sự an lành chung.
A deteriorating state or situation especially relating to health environment or general wellbeing
Ví dụ
Ví dụ
