Bản dịch của từ Worsening life condition trong tiếng Việt

Worsening life condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worsening life condition(Noun)

wˈɜːsənɪŋ lˈaɪf kəndˈɪʃən
ˈwɝsənɪŋ ˈɫaɪf kənˈdɪʃən
01

Một trạng thái hay tình huống xấu đi, đặc biệt liên quan đến sức khoẻ, môi trường hoặc sự an lành chung.

A deteriorating state or situation especially relating to health environment or general wellbeing

Ví dụ
02

Tác động của các yếu tố bất lợi đến chất lượng cuộc sống

The impact of adverse factors on quality of life

Ví dụ
03

Quá trình xấu đi theo thời gian

The process of becoming worse over time

Ví dụ