Bản dịch của từ Wring trong tiếng Việt

Wring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wring (Noun)

ɹɪŋ
ɹˈɪŋ
01

Hành động bóp, vắt hoặc xoắn mạnh một vật gì đó để ép nước hoặc chất lỏng ra, hoặc để làm biến dạng, như vắt khăn, vặn giẻ.

An act of squeezing or twisting something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wring (Verb)

ɹɪŋ
ɹˈɪŋ
01

Ép và xoắn (một vật) để vắt nước ra khỏi nó.

Squeeze and twist (something) to force liquid from it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gây đau đớn hoặc làm ai đó khổ sở về thể xác hoặc tinh thần.

Cause pain or distress to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bẻ/gập cổ một con vật bằng cách vặn mạnh, làm gãy hoặc bẻ cổ cho đến khi con vật chết.

Break (an animal's neck) by twisting it forcibly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ