Bản dịch của từ Xml sitemap trong tiếng Việt
Xml sitemap
Noun [U/C]

Xml sitemap(Noun)
ˌɛksˌɛmˈɛl sˈaɪtmˌæp
ˌɛksˌɛmˈɛl sˈaɪtmˌæp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ giúp nâng cao SEO (Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm) cho trang web bằng cách cung cấp cấu trúc rõ ràng để các trình thu thập dữ liệu có thể dễ dàng khám phá.
This is a tool designed to enhance a website's SEO by providing a clear structure for web crawlers to easily navigate and index the site.
这是一种通过为网页的网络爬虫提供清晰结构,从而提升搜索引擎优化(SEO)效果的工具。
Ví dụ
