Bản dịch của từ Year-end trong tiếng Việt

Year-end

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Year-end(Noun)

jˈiərənd
ˈjɪrɛnd
01

Một thuật ngữ tài chính chỉ kỳ cuối cùng của năm tài chính.

A financial term indicating the last period of the fiscal year

Ví dụ
02

Cuối năm

The conclusion of a calendar year

Ví dụ
03

Thời gian để đánh giá hiệu suất trong quá khứ hoặc lên kế hoạch cho tương lai.

A time for evaluating past performance or planning for the future

Ví dụ