Bản dịch của từ Yield opinions trong tiếng Việt

Yield opinions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yield opinions(Phrase)

jˈiːld əpˈɪnjənz
ˈjiɫd əˈpɪnjənz
01

Để diễn đạt hoặc bày tỏ suy nghĩ hay niềm tin của mình về một chủ đề hay vấn đề cụ thể

To express or voice ones thoughts or beliefs about a particular subject or topic

Ví dụ
02

Đưa ra quan điểm hoặc góc nhìn về một vấn đề

To give ones viewpoint or perspective on a matter

Ví dụ
03

Để cung cấp đánh giá hoặc phản hồi đánh giá về một vấn đề

To provide assessment or evaluative feedback regarding an issue

Ví dụ