Bản dịch của từ Yoga avoidance trong tiếng Việt

Yoga avoidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoga avoidance(Noun)

jˈəʊɡɐ aːvˈɔɪdəns
ˈjoʊɡə aɪˈvɔɪdəns
01

Tránh né việc thực hành hoặc nguyên tắc của yoga

The avoidance of yoga practice or principles

Ví dụ
02

Một thuật ngữ có thể đề cập đến một cách tiếp cận hoặc diễn giải cụ thể liên quan đến việc tránh xa yoga.

A term that may refer to a specific approach or interpretation related to avoiding yoga

Ví dụ
03

Một phương pháp bao gồm các tư thế thể chất, kỹ thuật thở và thiền, thường được sử dụng để nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần.

A practice of physical postures breathing techniques and meditation often used for physical and mental wellbeing

Ví dụ